Nghĩa
Hậu tố cho biết sản phẩm được làm ở đâu hoặc bằng vật liệu, phương pháp nào.
Giải thích
Từ này gắn sau từ chỉ quốc gia, công ty, vật liệu hoặc yếu tố khác để biểu thị nhà sản xuất, phương pháp hay chất liệu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này gắn sau từ chỉ quốc gia, công ty, vật liệu hoặc yếu tố khác để biểu thị nhà sản xuất, phương pháp hay chất liệu.
Nghĩa chính 1
Hậu tố cho biết sản phẩm được làm ở đâu hoặc bằng vật liệu, phương pháp nào.
Ví dụ
-
この時計はスイス製だ。
Chiếc đồng hồ này sản xuất tại Thụy Sĩ.
-
国内製の部品に交換した。
Chúng tôi thay bằng linh kiện sản xuất trong nước.
-
棚には木製の容器が並んでいる。
Các hộp bằng gỗ xếp trên kệ.
Cách kết hợp thường dùng
-
日本製
sản xuất tại Nhật Bản
-
自社製
do công ty tự sản xuất
-
木製
bằng gỗ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này ít đứng độc lập, thường gắn sau để chỉ nơi sản xuất hoặc vật liệu như hàng Trung Quốc, đồ thủ công, đồ bằng thép.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「製(せい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 強い力で相手の抵抗を抑え、その場を完全に支配すること。
- 悪事を働いた者を処罰すること。
- どこで、または何によって作られた製品かを示す接尾語。
- 催しなどの規模が大きく、華やかで立派な様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. どこで、または何によって作られた製品かを示す接尾語。
Giải thích: 「製」 thường dùng trong cụm 「日本製」(sản xuất tại Nhật Bản).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
