Nghĩa
Cách gọi khiêm nhường con trai của mình.
Giải thích
Cách gọi hơi cổ và thân mật mà cha mẹ dùng khi nói về con trai mình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách gọi hơi cổ và thân mật mà cha mẹ dùng khi nói về con trai mình.
Nghĩa chính 1
Cách gọi khiêm nhường con trai của mình.
Ví dụ
-
「うちの倅も、今年から働き始めました」と父が話した。
Người cha nói: “Thằng con trai nhà tôi cũng bắt đầu đi làm từ năm nay.”
-
店主は客に、倅が店を継ぐことになったと伝えた。
Chủ tiệm báo với khách rằng con trai mình sẽ nối nghiệp cửa hàng.
-
「倅がいつもお世話になっています」と彼は頭を下げた。
Ông ấy cúi đầu nói: “Cảm ơn anh chị vẫn luôn giúp đỡ con trai tôi.”
Cách kết hợp thường dùng
-
うちの倅
con trai nhà tôi
-
倅に任せる
giao cho con trai mình
-
倅が店を継ぐ
con trai mình nối nghiệp cửa hàng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như うちの倅. Đây không phải từ để gọi con trai người khác một cách lịch sự; tùy hoàn cảnh có thể nghe hơi thô.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「倅(せがれ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 制度・方式・組織の仕組みであることを示す接尾語。
- どこで、または何によって作られた製品かを示す接尾語。
- 強い力で相手の抵抗を抑え、その場を完全に支配すること。
- 自分の息子を、へりくだっていう言葉。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 自分の息子を、へりくだっていう言葉。
Giải thích: 「倅」 thường dùng trong cụm 「うちの倅」(con trai nhà tôi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
