Nghĩa
Nhóm tuổi sinh ra gần cùng thời kỳ và có trải nghiệm xã hội chung.
Giải thích
Từ này diễn tả sự khác nhau giữa đời cha mẹ, con cái và nhóm tuổi sống cùng thời đại; nó cũng dùng cho giai đoạn phát triển của thiết bị.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả sự khác nhau giữa đời cha mẹ, con cái và nhóm tuổi sống cùng thời đại; nó cũng dùng cho giai đoạn phát triển của thiết bị.
Nghĩa chính 1
Nhóm tuổi sinh ra gần cùng thời kỳ và có trải nghiệm xã hội chung.
Ví dụ
-
若い世代ほど動画で情報を得る割合が高い。
Thế hệ càng trẻ càng có tỷ lệ lấy thông tin qua video cao.
-
技術を次の世代に伝えることが課題だ。
Truyền kỹ thuật cho thế hệ sau là một thách thức.
-
新世代の電池は充電時間が短い。
Pin thế hệ mới có thời gian sạc ngắn.
Cách kết hợp thường dùng
-
若い世代
thế hệ trẻ
-
次の世代
thế hệ kế tiếp
-
世代を超える
vượt qua các thế hệ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ nhóm tuổi mà còn dùng cho giai đoạn mới của sản phẩm hoặc công nghệ, như trong cụm “công nghệ thế hệ mới”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「世代(せだい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分の息子を、へりくだっていう言葉。
- 制度・方式・組織の仕組みであることを示す接尾語。
- どこで、または何によって作られた製品かを示す接尾語。
- ほぼ同じ時期に生まれ、共通した社会経験を持つ年齢層。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ほぼ同じ時期に生まれ、共通した社会経験を持つ年齢層。
Giải thích: 「世代」 thường dùng trong cụm 「若い世代」(thế hệ trẻ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
