benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「狭める」

Cách đọc
せばめる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Làm chiều rộng, phạm vi hoặc lựa chọn nhỏ hơn trước.

Giải thích

Chủ ý thu hẹp không chỉ chiều rộng không gian mà cả phạm vi điều tra hoặc khả năng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ ý thu hẹp không chỉ chiều rộng không gian mà cả phạm vi điều tra hoặc khả năng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Làm chiều rộng, phạm vi hoặc lựa chọn nhỏ hơn trước.

Ví dụ

  1. 工事のため車道の幅を狭める。

    Thu hẹp lòng đường để thi công.

  2. 候補を三人まで狭める作業を進めた。

    Chúng tôi tiến hành rút danh sách ứng viên còn ba người.

  3. 発言が両国の交渉余地を狭める恐れがある。

    Phát biểu đó có thể thu hẹp dư địa đàm phán giữa hai nước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 範囲を狭める

    thu hẹp phạm vi

  • 選択肢を狭める

    giảm bớt lựa chọn

  • 道幅を狭める

    thu hẹp mặt đường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với việc tự trở nên hẹp, từ này chỉ chủ thể làm giảm chiều rộng hoặc phạm vi của đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「狭める(せばめる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 組織・機関を新たに置くこと。
  2. 異なる考えや方式の長所を取り入れ、一つにまとめること。
  3. 幅・範囲・選択肢などを以前より小さくする。
  4. ほぼ同じ時期に生まれ、共通した社会経験を持つ年齢層。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 幅・範囲・選択肢などを以前より小さくする。

Giải thích: 「狭める」 thường dùng trong cụm 「範囲を狭める」(thu hẹp phạm vi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1