Nghĩa
Làm chiều rộng, phạm vi hoặc lựa chọn nhỏ hơn trước.
Giải thích
Chủ ý thu hẹp không chỉ chiều rộng không gian mà cả phạm vi điều tra hoặc khả năng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ ý thu hẹp không chỉ chiều rộng không gian mà cả phạm vi điều tra hoặc khả năng.
Nghĩa chính 1
Làm chiều rộng, phạm vi hoặc lựa chọn nhỏ hơn trước.
Ví dụ
-
工事のため車道の幅を狭める。
Thu hẹp lòng đường để thi công.
-
候補を三人まで狭める作業を進めた。
Chúng tôi tiến hành rút danh sách ứng viên còn ba người.
-
発言が両国の交渉余地を狭める恐れがある。
Phát biểu đó có thể thu hẹp dư địa đàm phán giữa hai nước.
Cách kết hợp thường dùng
-
範囲を狭める
thu hẹp phạm vi
-
選択肢を狭める
giảm bớt lựa chọn
-
道幅を狭める
thu hẹp mặt đường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với việc tự trở nên hẹp, từ này chỉ chủ thể làm giảm chiều rộng hoặc phạm vi của đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「狭める(せばめる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 組織・機関を新たに置くこと。
- 異なる考えや方式の長所を取り入れ、一つにまとめること。
- 幅・範囲・選択肢などを以前より小さくする。
- ほぼ同じ時期に生まれ、共通した社会経験を持つ年齢層。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 幅・範囲・選択肢などを以前より小さくする。
Giải thích: 「狭める」 thường dùng trong cụm 「範囲を狭める」(thu hẹp phạm vi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
