Nghĩa
Người có thẩm quyền chính thức trao địa vị, tư cách, danh hiệu, vật phẩm, v.v.
Giải thích
Có những cách dùng để chính thức trao tặng những thứ có giá trị và những cách sử dụng để truyền đạt kiến thức và kỹ năng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có những cách dùng để chính thức trao tặng những thứ có giá trị và những cách sử dụng để truyền đạt kiến thức và kỹ năng.
Nghĩa chính 1
Người có thẩm quyền chính thức trao địa vị, tư cách, danh hiệu, vật phẩm, v.v.
Ví dụ
-
大学は功績を認めて名誉学位を授ける。
Trường đại học công nhận công lao và trao bằng danh dự.
-
王は功労者に爵位を授けた。
Nhà vua ban tước vị cho người có công.
Cách kết hợp thường dùng
-
称号を授ける
Trao tặng danh hiệu
-
権限を授ける
Trao quyền cho người khác
Nghĩa khác 2
Truyền dạy kiến thức hoặc kỹ năng để người khác lĩnh hội.
Ví dụ
-
師匠が弟子に秘伝の技を授ける。
Sư phụ truyền bí kỹ cho đệ tử.
Cách kết hợp thường dùng
-
技を授ける
Truyền dạy kỹ năng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trang trọng hơn “与える” dùng khi trao vật hằng ngày, nhấn mạnh uy quyền của người trao hoặc giá trị của điều được trao.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「授ける(さずける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 幅・範囲・選択肢などを以前より小さくする。
- 組織・機関を新たに置くこと。
- 異なる考えや方式の長所を取り入れ、一つにまとめること。
- 地位、資格、称号、品物などを、権限のある者が正式に与える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 地位、資格、称号、品物などを、権限のある者が正式に与える。
Giải thích: 「授ける」 thường dùng trong cụm 「称号を授ける」(Trao tặng danh hiệu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
