benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「障る」

Cách đọc
さわる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Gây ảnh hưởng xấu và trở ngại cho sức khỏe, cảm xúc hoặc công việc.

Giải thích

Nó có nghĩa là gây hại, làm phiền, gây ra sự khó chịu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó có nghĩa là gây hại, làm phiền, gây ra sự khó chịu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Gây ảnh hưởng xấu và trở ngại cho sức khỏe, cảm xúc hoặc công việc.

Ví dụ

  1. 夜更かしは健康に障る。

    Thức khuya có hại cho sức khỏe.

  2. その無遠慮な言い方が彼の気に障った。

    Cách nói thiếu tế nhị đó làm anh ấy khó chịu.

  3. 本業に障らない範囲で活動を続ける。

    Tiếp tục hoạt động trong phạm vi không ảnh hưởng đến công việc chính.

Cách kết hợp thường dùng

  • 健康に障る

    có hại cho sức khỏe

  • 気に障る

    làm phật ý

  • 仕事に障る

    cản trở công việc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đồng âm với 「触る」, nhưng từ này biểu thị ảnh hưởng xấu hoặc trở ngại và đối tượng đi với 「に」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「障る(さわる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. あるものが別のものに働きかけ、変化や効果を生じさせること。
  2. 健康、感情、仕事などに悪い影響を与え、妨げになる。
  3. きっとそうだろう、どれほどか。
  4. 事情から考えて、きっとかなりの程度に違いないと推し量るさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 健康、感情、仕事などに悪い影響を与え、妨げになる。

Giải thích: 「障る」 thường dùng trong cụm 「健康に障る」(có hại cho sức khỏe).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1