Nghĩa
Thực hiện động tác rất nhanh, không hề chần chừ.
Giải thích
Diễn tả đà của động tác hoặc hiện tượng tự nhiên xảy ra trong khoảnh khắc ngắn, thường không dùng cho chuyển động kéo dài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả đà của động tác hoặc hiện tượng tự nhiên xảy ra trong khoảnh khắc ngắn, thường không dùng cho chuyển động kéo dài.
Nghĩa chính 1
Thực hiện động tác rất nhanh, không hề chần chừ.
Ví dụ
-
合図を聞くと、係員はさっと幕を開けた。
Nghe tín hiệu, nhân viên nhanh chóng kéo màn ra.
-
彼女は質問に答えると、さっと席を立った。
Trả lời câu hỏi xong, cô ấy nhanh chóng đứng dậy khỏi ghế.
Cách kết hợp thường dùng
-
さっと立ち上がる
nhanh chóng đứng dậy
-
さっと手を伸ばす
nhanh tay vươn ra
Nghĩa khác 2
Gió, mưa hoặc hiện tượng tương tự đột ngột nổi lên.
Ví dụ
-
窓を開けた瞬間、冷たい風がさっと吹き込んだ。
Ngay khi mở cửa sổ, một luồng gió lạnh bất ngờ ùa vào.
Cách kết hợp thường dùng
-
風がさっと吹く
gió chợt thổi qua
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hiện nay thường viết là 「さっと」. Cách viết 「颯と」 cực kỳ hiếm; từ này dùng cho động tác hoặc hiện tượng tự nhiên xảy ra trong khoảnh khắc ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「颯と(さっと)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 健康、感情、仕事などに悪い影響を与え、妨げになる。
- あるものが別のものに働きかけ、変化や効果を生じさせること。
- きっとそうだろう、どれほどか。
- 動作をためらわず、非常に素早く行うさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 動作をためらわず、非常に素早く行うさま。
Giải thích: 「颯と」 thường dùng trong cụm 「さっと立ち上がる」(nhanh chóng đứng dậy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
