benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「颯と」

Cách đọc
さっと
Từ loại
adverb

Nghĩa

Thực hiện động tác rất nhanh, không hề chần chừ.

Giải thích

Diễn tả đà của động tác hoặc hiện tượng tự nhiên xảy ra trong khoảnh khắc ngắn, thường không dùng cho chuyển động kéo dài.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả đà của động tác hoặc hiện tượng tự nhiên xảy ra trong khoảnh khắc ngắn, thường không dùng cho chuyển động kéo dài.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Thực hiện động tác rất nhanh, không hề chần chừ.

Ví dụ

  1. 合図を聞くと、係員はさっと幕を開けた。

    Nghe tín hiệu, nhân viên nhanh chóng kéo màn ra.

  2. 彼女は質問に答えると、さっと席を立った。

    Trả lời câu hỏi xong, cô ấy nhanh chóng đứng dậy khỏi ghế.

Cách kết hợp thường dùng

  • さっと立ち上がる

    nhanh chóng đứng dậy

  • さっと手を伸ばす

    nhanh tay vươn ra

Nghĩa khác 2

Từ loại
adverb

Gió, mưa hoặc hiện tượng tương tự đột ngột nổi lên.

Ví dụ

  1. 窓を開けた瞬間、冷たい風がさっと吹き込んだ。

    Ngay khi mở cửa sổ, một luồng gió lạnh bất ngờ ùa vào.

Cách kết hợp thường dùng

  • 風がさっと吹く

    gió chợt thổi qua

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hiện nay thường viết là 「さっと」. Cách viết 「颯と」 cực kỳ hiếm; từ này dùng cho động tác hoặc hiện tượng tự nhiên xảy ra trong khoảnh khắc ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「颯と(さっと)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 健康、感情、仕事などに悪い影響を与え、妨げになる。
  2. あるものが別のものに働きかけ、変化や効果を生じさせること。
  3. きっとそうだろう、どれほどか。
  4. 動作をためらわず、非常に素早く行うさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 動作をためらわず、非常に素早く行うさま。

Giải thích: 「颯と」 thường dùng trong cụm 「さっと立ち上がる」(nhanh chóng đứng dậy).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1