Nghĩa
Việc cướp đi mạng sống của người khác một cách bất hợp pháp.
Giải thích
Từ dùng trong luật hình sự và báo chí để chỉ sự việc hoặc hành vi làm một người tử vong. Phân loại pháp lý và trách nhiệm thay đổi tùy tình huống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng trong luật hình sự và báo chí để chỉ sự việc hoặc hành vi làm một người tử vong. Phân loại pháp lý và trách nhiệm thay đổi tùy tình huống.
Nghĩa chính 1
Việc cướp đi mạng sống của người khác một cách bất hợp pháp.
Ví dụ
-
警察は事件を殺人の疑いで捜査している。
Cảnh sát đang điều tra vụ việc và nghi ngờ đây là một vụ giết người.
-
裁判では殺人に至った経緯が争点となった。
Tại phiên tòa, diễn biến dẫn đến vụ giết người đã trở thành điểm tranh luận.
-
地域は殺人事件の犠牲者を追悼した。
Cộng đồng đã tưởng niệm nạn nhân của vụ án giết người.
Cách kết hợp thường dùng
-
殺人事件
Vụ án giết người
-
殺人の疑い
Nghi ngờ giết người
-
殺人を犯す
Phạm tội giết người
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vì mang ý nghĩa buộc tội pháp lý nghiêm trọng, báo chí dùng các từ như “nghi ngờ” hoặc “tình nghi” trước khi có phán quyết để phân biệt với sự thật đã được xác định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「殺人(さつじん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 動作をためらわず、非常に素早く行うさま。
- 健康、感情、仕事などに悪い影響を与え、妨げになる。
- 人の生命を違法に奪う行為。
- あるものが別のものに働きかけ、変化や効果を生じさせること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人の生命を違法に奪う行為。
Giải thích: 「殺人」 thường dùng trong cụm 「殺人事件」(Vụ án giết người).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
