Nghĩa
Trực giác nhận ra hoàn cảnh hoặc kết quả bị che giấu.
Giải thích
Chỉ nhận biết, hiểu sâu và giác ngộ tôn giáo.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ nhận biết, hiểu sâu và giác ngộ tôn giáo.
Nghĩa chính 1
Trực giác nhận ra hoàn cảnh hoặc kết quả bị che giấu.
Ví dụ
-
相手の表情から別れを悟る。
Từ nét mặt đối phương, tôi nhận ra sắp chia tay.
Cách kết hợp thường dùng
-
気配を悟る
nhận ra dấu hiệu
Nghĩa khác 2
Hiểu sâu bản chất qua kinh nghiệm.
Ví dụ
-
失敗を重ねて準備の大切さを悟る。
Sau nhiều thất bại, tôi hiểu tầm quan trọng của chuẩn bị.
Cách kết hợp thường dùng
-
意味を悟る
hiểu ý nghĩa
Nghĩa khác 3
Trong Phật giáo, thoát mê lầm và lĩnh hội chân lý.
Ví dụ
-
修行の末に真理を悟る。
Sau tu hành, ông giác ngộ chân lý.
Cách kết hợp thường dùng
-
悟りを悟る
đạt giác ngộ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt ba nghĩa theo đối tượng và độ sâu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「悟る(さとる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人の生命を違法に奪う行為。
- 動作をためらわず、非常に素早く行うさま。
- 隠れた事情や結果を直感的に察する。
- 健康、感情、仕事などに悪い影響を与え、妨げになる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 隠れた事情や結果を直感的に察する。
Giải thích: 「悟る」 thường dùng trong cụm 「気配を悟る」(nhận ra dấu hiệu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
