Nghĩa
Dùng bàn tay hoặc ngón tay xoa hay vuốt nhẹ.
Giải thích
Nhẹ nhàng di chuyển trên cùng một chỗ để giảm đau hoặc an ủi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nhẹ nhàng di chuyển trên cùng một chỗ để giảm đau hoặc an ủi.
Nghĩa chính 1
Dùng bàn tay hoặc ngón tay xoa hay vuốt nhẹ.
Ví dụ
-
母は泣く子の背中を摩る。
Người mẹ xoa lưng đứa trẻ đang khóc.
-
冷えた手を摩ると少し温かくなった。
Khi xoa đôi bàn tay lạnh, chúng ấm lên một chút.
-
痛む肩をゆっくり摩る。
Tôi chậm rãi xoa bờ vai đau.
Cách kết hợp thường dùng
-
背中を摩る
xoa lưng
-
手を摩る
xoa tay
-
患部を摩る
xoa vùng bị đau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Động tác khác với “揉む”, vốn dùng lực bóp hoặc ấn mạnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「摩る(さする)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 隠れた事情や結果を直感的に察する。
- 手や指で軽くこすったり、なでたりする。
- 人の生命を違法に奪う行為。
- 動作をためらわず、非常に素早く行うさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 手や指で軽くこすったり、なでたりする。
Giải thích: 「摩る」 thường dùng trong cụm 「背中を摩る」(xoa lưng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
