benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「差し支える」

Cách đọc
さしつかえる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Một hoàn cảnh trở thành trở ngại, khiến việc thực hiện điều gì đó trở nên bất tiện hoặc khó khăn.

Giải thích

Điều này có thể dẫn đến những rắc rối trong lịch trình, sức khỏe, công việc, v.v., khiến cho việc thực hiện và tiến triển trở nên khó khăn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Điều này có thể dẫn đến những rắc rối trong lịch trình, sức khỏe, công việc, v.v., khiến cho việc thực hiện và tiến triển trở nên khó khăn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Một hoàn cảnh trở thành trở ngại, khiến việc thực hiện điều gì đó trở nên bất tiện hoặc khó khăn.

Ví dụ

  1. 公表しても業務に差し支えることはない。

    Công bố thông tin đó cũng không gây trở ngại cho công việc.

  2. 差し支えなければ、連絡先を教えてください。

    Nếu không bất tiện, xin hãy cho tôi biết thông tin liên lạc.

  3. 睡眠不足が続くと、日常生活にも差し支えかねない。

    Nếu tình trạng thiếu ngủ kéo dài, có thể gây trở ngại cả cho sinh hoạt hằng ngày.

Cách kết hợp thường dùng

  • 業務に差し支える

    Gây trở ngại cho công việc

  • 生活に差し支える

    Gây trở ngại cho cuộc sống

  • 進行に差し支える

    Cản trở tiến độ

Điểm cần lưu ý khi dùng

「差し支えなければ」 là cách nói lịch sự dùng khi yêu cầu hoặc đặt câu hỏi, đồng thời hỏi xem điều đó có bất tiện cho đối phương hay không.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「差し支える(さしつかえる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある事情が妨げとなり、物事を行うのに都合が悪くなる。
  2. 他人に対して、何をどうするかを具体的に命じること。
  3. 表情や状況などの手がかりから、直接示されていないことを推測する。
  4. 手や指で軽くこすったり、なでたりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ある事情が妨げとなり、物事を行うのに都合が悪くなる。

Giải thích: 「差し支える」 thường dùng trong cụm 「業務に差し支える」(Gây trở ngại cho công việc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1