Nghĩa
Hạn chót hoặc nguy hiểm đến gần, khiến phải ứng phó ngay.
Giải thích
Diễn tả sự việc hoặc việc cần ứng phó đến gần đến mức không còn dư thời gian.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả sự việc hoặc việc cần ứng phó đến gần đến mức không còn dư thời gian.
Nghĩa chính 1
Hạn chót hoặc nguy hiểm đến gần, khiến phải ứng phó ngay.
Ví dụ
-
提出期限が差し迫り、最後の確認を急いでいる。
Hạn nộp đã cận kề nên tôi đang gấp rút kiểm tra lần cuối.
-
差し迫った危険はないと分かり、皆は少し落ち着いた。
Biết không có nguy hiểm trước mắt, mọi người bình tĩnh hơn một chút.
-
予定の変更は、日程が差し迫る前に知らせてほしい。
Tôi mong được báo thay đổi kế hoạch trước khi ngày dự định đã cận kề.
Cách kết hợp thường dùng
-
期限が差し迫る
hạn chót cận kề
-
差し迫った危険
nguy hiểm sắp xảy ra
-
差し迫った課題
nhiệm vụ cấp bách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「期限が差し迫る」「差し迫った問題」. Mang cảm giác cấp bách cần xử lý nhanh mạnh hơn việc đơn thuần đến gần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「差し迫る(さしせまる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある事情が妨げとなり、物事を行うのに都合が悪くなる。
- 期限や危険などが近くなり、すぐに対応しなければならない状態になる。
- 他人に対して、何をどうするかを具体的に命じること。
- 表情や状況などの手がかりから、直接示されていないことを推測する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 期限や危険などが近くなり、すぐに対応しなければならない状態になる。
Giải thích: 「差し迫る」 thường dùng trong cụm 「期限が差し迫る」(hạn chót cận kề).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
