Nghĩa
Dâng một điều quý giá và tận lực vì một mục đích hoặc một người.
Giải thích
Bao gồm cả việc dâng vật phẩm lẫn hiến dâng thời gian, cuộc đời hoặc công sức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Bao gồm cả việc dâng vật phẩm lẫn hiến dâng thời gian, cuộc đời hoặc công sức.
Nghĩa chính 1
Dâng một điều quý giá và tận lực vì một mục đích hoặc một người.
Ví dụ
-
彼女は研究に生涯を捧げる覚悟を決めた。
Cô ấy hạ quyết tâm dành trọn đời mình cho nghiên cứu.
-
犠牲者に黙とうを捧げる人々が集まった。
Mọi người tụ họp để dành một phút mặc niệm cho các nạn nhân.
-
受賞者は支えてくれた家族に賞を捧げると述べた。
Người nhận giải nói rằng sẽ dành tặng giải thưởng cho gia đình đã luôn ủng hộ mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
人生を捧げる
cống hiến cuộc đời
-
祈りを捧げる
dâng lời cầu nguyện
-
黙とうを捧げる
dành phút mặc niệm
-
花を捧げる
dâng hoa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Động tác chỉ giơ một vật lên cao không thuộc nghĩa được xét ở đây.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「捧げる(ささげる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 重要性や程度が小さく、取るに足りないさま。
- 大切なものを差し出し、目的や相手のために尽くす。
- 先のことは別として、今のところ。
- 全体の金額や数量から、ある分を取り除く。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 大切なものを差し出し、目的や相手のために尽くす。
Giải thích: 「捧げる」 thường dùng trong cụm 「人生を捧げる」(cống hiến cuộc đời).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
