Nghĩa
Đồ vật hoặc địa điểm không tập trung ở một chỗ mà nằm rải rác nhiều nơi.
Giải thích
Nó thể hiện trạng thái của các tòa nhà, tài liệu, tài nguyên, v.v., tồn tại rải rác trong một phạm vi nhất định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện trạng thái của các tòa nhà, tài liệu, tài nguyên, v.v., tồn tại rải rác trong một phạm vi nhất định.
Nghĩa chính 1
Đồ vật hoặc địa điểm không tập trung ở một chỗ mà nằm rải rác nhiều nơi.
Ví dụ
-
島内には古い石造建築が散在している。
Những công trình đá cổ nằm rải rác trên đảo.
-
関連資料が複数の部署に散在していた。
Tài liệu liên quan nằm rải rác ở nhiều bộ phận.
-
平野には小規模な集落が散在する。
Các khu dân cư nhỏ nằm rải rác trên đồng bằng.
Cách kết hợp thường dùng
-
各地に散在する
Nằm rải rác ở nhiều nơi
-
資料が散在する
Các tài liệu phân tán.
-
集落が散在する
Các làng mạc rải rác.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không phải là một quá trình di chuyển và phân tán mà là sự phân bố tồn tại ở nhiều nơi khác nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「散在(さんざい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 細長くまっすぐな棒。特に釣りや物干しなどに使うもの。
- 物や場所が一か所にまとまらず、あちこちに点在していること。
- 大切なものを差し出し、目的や相手のために尽くす。
- 重要性や程度が小さく、取るに足りないさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物や場所が一か所にまとまらず、あちこちに点在していること。
Giải thích: 「散在」 thường dùng trong cụm 「各地に散在する」(Nằm rải rác ở nhiều nơi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
