benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「サンタクロース」

Cách đọc
サンタクロース
Từ loại
noun

Nghĩa

Nhân vật huyền thoại được cho là mang quà cho trẻ em vào đêm trước Giáng sinh.

Giải thích

Nhân vật quen thuộc mặc đồ đỏ, để râu trắng và phát quà cho trẻ em vào dịp Giáng sinh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nhân vật quen thuộc mặc đồ đỏ, để râu trắng và phát quà cho trẻ em vào dịp Giáng sinh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nhân vật huyền thoại được cho là mang quà cho trẻ em vào đêm trước Giáng sinh.

Ví dụ

  1. 子どもはサンタクロースへの手紙に欲しい物を書いた。

    Trẻ em viết những điều mình muốn trong một lá thư gửi đến Santa Claus.

  2. 商店街では店員がサンタクロースに扮して菓子を配った。

    Tại khu phố mua sắm, nhân viên hóa trang thành Ông già Noel và phát bánh kẹo.

  3. 彼女は幼い頃、サンタクロースがそりで来ると信じていた。

    Khi còn nhỏ, cô bé tin rằng Santa Claus sẽ đến với chiếc xe ngựa và đem quà tặng cho trẻ em.

Cách kết hợp thường dùng

  • サンタクロースに扮する

    hóa trang thành Ông già Noel

  • サンタクロースへの手紙

    Một lá thư gửi đến Santa Claus.

  • サンタクロースを信じる

    Tin vào Ông già Noel

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「サンタクロース」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. クリスマスの前夜に子どもへ贈り物を届けるとされる伝説上の人物。
  2. 物や場所が一か所にまとまらず、あちこちに点在していること。
  3. 細長くまっすぐな棒。特に釣りや物干しなどに使うもの。
  4. 大切なものを差し出し、目的や相手のために尽くす。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. クリスマスの前夜に子どもへ贈り物を届けるとされる伝説上の人物。

Giải thích: 「サンタクロース」 thường dùng trong cụm 「サンタクロースに扮する」(hóa trang thành Ông già Noel).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1