Nghĩa
Một khu vực hoặc cơ sở tạo ra tài nguyên hay sản phẩm.
Giải thích
Các khoáng sản, nông sản, năng lượng, v.v. được sản xuất và khai thác tại một địa điểm nhất định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Các khoáng sản, nông sản, năng lượng, v.v. được sản xuất và khai thác tại một địa điểm nhất định.
Nghĩa chính 1
Một khu vực hoặc cơ sở tạo ra tài nguyên hay sản phẩm.
Ví dụ
-
この鉱山は良質な鉄鉱石を産出する。
Mỏ này khai thác quặng sắt chất lượng cao.
-
地域で産出された木材を建築に利用した。
Gỗ khai thác trong vùng được sử dụng cho xây dựng.
-
油田の年間産出量が公表された。
Sản lượng dầu thô hằng năm của mỏ dầu đã được công bố.
Cách kết hợp thường dùng
-
鉱物を産出する
Khai thác khoáng sản
-
産出地域
Khu vực sản xuất, khai thác
-
年間産出量
Sản lượng hằng năm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng cho tài nguyên thiên nhiên hoặc sản phẩm chủ lực thu được từ một vùng hơn là sản phẩm công nghiệp nói chung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「産出(さんしゅつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- クリスマスの前夜に子どもへ贈り物を届けるとされる伝説上の人物。
- 地域や施設などが、資源や生産物を作り出すこと。
- 物や場所が一か所にまとまらず、あちこちに点在していること。
- 細長くまっすぐな棒。特に釣りや物干しなどに使うもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 地域や施設などが、資源や生産物を作り出すこと。
Giải thích: 「産出」 thường dùng trong cụm 「鉱物を産出する」(Khai thác khoáng sản).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
