benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「参照」

Cách đọc
さんしょう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Để đưa ra phán quyết hay hiểu biết, xem xét và kiểm tra tài liệu hoặc các nơi khác.

Giải thích

Chỉ việc đối chiếu với thông tin liên quan; trong xử lý thông tin, đây cũng là tên thao tác chọn tệp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc đối chiếu với thông tin liên quan; trong xử lý thông tin, đây cũng là tên thao tác chọn tệp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Để đưa ra phán quyết hay hiểu biết, xem xét và kiểm tra tài liệu hoặc các nơi khác.

Ví dụ

  1. 詳しい手順は付属の説明書を参照してください。

    Xem hướng dẫn sử dụng kèm theo để biết thêm chi tiết.

  2. 複数の統計資料を参照して報告書をまとめた。

    Tôi tổng hợp báo cáo bằng cách tham khảo nhiều tài liệu thống kê.

Cách kết hợp thường dùng

  • 資料を参照する

    Tham khảo tài liệu

  • 参照先

    Nơi được tham chiếu

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Tìm kiếm trên máy tính để chọn tập tin và địa điểm lưu trữ.

Ví dụ

  1. 参照ボタンを押して保存先のフォルダーを選ぶ。

    Nhấn nút Duyệt để chọn thư mục lưu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 参照ボタン

    Nút Duyệt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong văn bản dùng như 「資料を参照する」, còn trên màn hình dùng 「参照」 cho thao tác tìm tệp hoặc thư mục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「参照(さんしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地域や施設などが、資源や生産物を作り出すこと。
  2. クリスマスの前夜に子どもへ贈り物を届けるとされる伝説上の人物。
  3. 物や場所が一か所にまとまらず、あちこちに点在していること。
  4. 判断や理解のために、資料や別の箇所を見て確かめること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 判断や理解のために、資料や別の箇所を見て確かめること。

Giải thích: 「参照」 thường dùng trong cụm 「資料を参照する」(Tham khảo tài liệu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1