Nghĩa
Một dãy núi là một hệ thống các ngọn núi nối liền nhau tạo thành một địa hình.
Giải thích
Chỉ địa hình quy mô lớn được hình thành do vận động vỏ Trái Đất và các quá trình khác, trong đó các ngọn núi nối tiếp thành dải theo một hướng nhất định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ địa hình quy mô lớn được hình thành do vận động vỏ Trái Đất và các quá trình khác, trong đó các ngọn núi nối tiếp thành dải theo một hướng nhất định.
Nghĩa chính 1
Một dãy núi là một hệ thống các ngọn núi nối liền nhau tạo thành một địa hình.
Ví dụ
-
飛行機から雪に覆われた山脈が見えた。
Từ máy bay có thể nhìn thấy dãy núi phủ tuyết.
-
この山脈が二つの地域の気候を分けている。
Dãy núi này phân chia khí hậu của hai khu vực.
-
探検隊は山脈を越える新しい経路を調査した。
Đội thám hiểm khảo sát một tuyến đường mới vượt qua dãy núi.
Cách kết hợp thường dùng
-
山脈が連なる
Các dãy núi nối tiếp nhau
-
山脈を越える
Băng qua dãy núi.
-
大山脈
Dãy núi lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là một vài ngọn núi mà còn là một dãy núi dài, liên tục, có hình dạng địa hình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「山脈(さんみゃく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 山頂とふもとの間にある、山の斜面部分。
- 判断や理解のために、資料や別の箇所を見て確かめること。
- 地域や施設などが、資源や生産物を作り出すこと。
- 多くの山が細長く連なって一つの地形をなすもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 多くの山が細長く連なって一つの地形をなすもの。
Giải thích: 「山脈」 thường dùng trong cụm 「山脈が連なる」(Các dãy núi nối tiếp nhau).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
