benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「産休」

Cách đọc
さんきゅう
Từ loại
noun

Nghĩa

Việc nghỉ làm trong một thời gian do sinh con; cũng chỉ chính khoảng thời gian nghỉ đó.

Giải thích

Thông thường, đây là một thuật ngữ viết tắt cho thời gian nghỉ việc trước và sau khi sinh con. Các quy định về việc nghỉ ngơi tại nơi làm việc và phạm vi chính thức của các quy định pháp luật cần được xác định theo ngữ cảnh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thông thường, đây là một thuật ngữ viết tắt cho thời gian nghỉ việc trước và sau khi sinh con. Các quy định về việc nghỉ ngơi tại nơi làm việc và phạm vi chính thức của các quy định pháp luật cần được xác định theo ngữ cảnh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Việc nghỉ làm trong một thời gian do sinh con; cũng chỉ chính khoảng thời gian nghỉ đó.

Ví dụ

  1. 彼女は来月から産休に入る予定だ。

    Cô ấy dự định bắt đầu nghỉ thai sản từ tháng sau.

  2. 産休中の業務を同僚が分担する。

    Các đồng nghiệp chia nhau đảm nhiệm công việc trong thời gian nghỉ thai sản.

  3. 会社は産休から復帰する社員を支援している。

    Công ty hỗ trợ nhân viên trở lại làm việc sau kỳ nghỉ thai sản.

Cách kết hợp thường dùng

  • 産休に入る

    Bắt đầu nghỉ thai sản

  • 産休を取得する

    Nghỉ thai sản

  • 産休から復帰する

    Trở lại làm việc sau kỳ nghỉ thai sản

Điểm cần lưu ý khi dùng

「産休」 thường chỉ thời gian nghỉ trước và sau sinh. Về mặt chế độ, nó được phân biệt với 「育休」 là nghỉ để chăm sóc con.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「産休(さんきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 注意や内容が一つに集中せず、まとまりを欠くさま。
  2. 多くの山が細長く連なって一つの地形をなすもの。
  3. 山頂とふもとの間にある、山の斜面部分。
  4. 出産に伴い、仕事を一定期間休むこと。また、その休業期間。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 出産に伴い、仕事を一定期間休むこと。また、その休業期間。

Giải thích: 「産休」 thường dùng trong cụm 「産休に入る」(Bắt đầu nghỉ thai sản).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1