benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「サンキュー」

Cách đọc
サンキュー
Từ loại
interjection

Nghĩa

Cách nói thân mật để bày tỏ lời cảm ơn nhẹ nhàng với người khác.

Giải thích

Từ này được dùng để nói về một người bạn thân, một người quen biết hoặc một người khác mà bạn có thể cảm thấy thoải mái khi nói với họ bằng một từ ngữ tiếng Anh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này được dùng để nói về một người bạn thân, một người quen biết hoặc một người khác mà bạn có thể cảm thấy thoải mái khi nói với họ bằng một từ ngữ tiếng Anh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
interjection

Cách nói thân mật để bày tỏ lời cảm ơn nhẹ nhàng với người khác.

Ví dụ

  1. 荷物を持ってくれた友人に、彼は笑顔で「サンキュー」と言った。

    Khi một người bạn của anh ấy đưa hành lý cho anh, anh ta cười và nói "Sanque" (tiếng Nhật: Sankyu).

  2. 急な依頼だったのに手伝ってくれて、サンキュー。

    Dù là lời nhờ đột xuất mà bạn vẫn giúp, cảm ơn nhé.

  3. 仲間から助言をもらい、短いメッセージでサンキューと返した。

    Sau khi nhận lời khuyên từ bạn bè, anh ấy đáp lại bằng một tin nhắn ngắn: “Cảm ơn nhé”.

Cách kết hợp thường dùng

  • サンキューと言う

    Nói “cảm ơn”

  • 本当にサンキュー

    Thật sự cảm ơn

  • 助かったよ、サンキュー

    May quá, cảm ơn nhé

Điểm cần lưu ý khi dùng

Vì đây là cách nói rất suồng sã, nên với người bề trên hoặc trong hoàn cảnh trang trọng nên dùng cách cảm ơn lịch sự hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「サンキュー」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 出産に伴い、仕事を一定期間休むこと。また、その休業期間。
  2. 注意や内容が一つに集中せず、まとまりを欠くさま。
  3. 多くの山が細長く連なって一つの地形をなすもの。
  4. 相手への軽い感謝を表すくだけた言い方。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 相手への軽い感謝を表すくだけた言い方。

Giải thích: 「サンキュー」 thường dùng trong cụm 「サンキューと言う」(Nói “cảm ơn”).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1