Nghĩa
Được kiểm soát, điều hành và chịu ảnh hưởng của các tổ chức lớn hoặc các lực lượng.
Giải thích
Đây là một mối quan hệ dưới cấp của các tập đoàn, tổ chức, cơ quan hành chính, v.v. và được điều khiển bởi họ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một mối quan hệ dưới cấp của các tập đoàn, tổ chức, cơ quan hành chính, v.v. và được điều khiển bởi họ.
Nghĩa chính 1
Được kiểm soát, điều hành và chịu ảnh hưởng của các tổ chức lớn hoặc các lực lượng.
Ví dụ
-
その会社は大手企業の傘下に入った。
Công ty đó đã gia nhập dưới trướng một doanh nghiệp lớn.
-
傘下の各団体が共同で事業を実施する。
Các tổ chức trực thuộc cùng nhau thực hiện dự án.
-
複数の子会社を傘下に収め、事業を拡大した。
Doanh nghiệp mở rộng hoạt động bằng cách đưa nhiều công ty con vào dưới quyền quản lý.
Cách kết hợp thường dùng
-
傘下に入る
Gia nhập dưới trướng
-
傘下に収める
Đưa vào dưới quyền quản lý
-
傘下企業
Doanh nghiệp trực thuộc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là một mối quan hệ hợp tác, mà còn thể hiện mối liên hệ phụ thuộc và chịu sự điều khiển hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ của tổ chức cấp trên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「傘下(さんか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物質が酸素と結び付く、または電子を失う化学反応。
- 大きな組織や勢力の支配・管理・影響のもとにあること。
- 相手への軽い感謝を表すくだけた言い方。
- 出産に伴い、仕事を一定期間休むこと。また、その休業期間。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 大きな組織や勢力の支配・管理・影響のもとにあること。
Giải thích: 「傘下」 thường dùng trong cụm 「傘下に入る」(Gia nhập dưới trướng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
