benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「酸化」

Cách đọc
さんか
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Phản ứng hóa học trong đó một chất liên kết với oxy hoặc mất một electron.

Giải thích

Chỉ biến đổi hóa học liên quan đến gỉ kim loại, biến đổi chất lượng thực phẩm và sự cháy.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ biến đổi hóa học liên quan đến gỉ kim loại, biến đổi chất lượng thực phẩm và sự cháy.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Phản ứng hóa học trong đó một chất liên kết với oxy hoặc mất một electron.

Ví dụ

  1. 鉄は空気中の酸素と反応して酸化する。

    Sắt phản ứng với oxy trong không khí và bị oxy hóa.

  2. 容器を密閉して油の酸化を防ぐ。

    Đậy kín vật chứa để ngăn dầu bị oxy hóa.

  3. 切った果物の表面が酸化して褐色になった。

    Bề mặt trái cây đã cắt bị oxy hóa và chuyển sang màu nâu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 金属が酸化する

    Kim loại bị oxy hóa

  • 酸化を防ぐ

    Ngăn sự oxy hóa

  • 酸化反応

    Phản ứng oxy hóa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong đời thường thường chỉ phản ứng với oxy, nhưng trong hóa học, phản ứng mất electron cũng được định nghĩa là oxy hóa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「酸化(さんか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手への軽い感謝を表すくだけた言い方。
  2. 出産に伴い、仕事を一定期間休むこと。また、その休業期間。
  3. 物質が酸素と結び付く、または電子を失う化学反応。
  4. 注意や内容が一つに集中せず、まとまりを欠くさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物質が酸素と結び付く、または電子を失う化学反応。

Giải thích: 「酸化」 thường dùng trong cụm 「金属が酸化する」(Kim loại bị oxy hóa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1