Nghĩa
Phản ứng hóa học trong đó một chất liên kết với oxy hoặc mất một electron.
Giải thích
Chỉ biến đổi hóa học liên quan đến gỉ kim loại, biến đổi chất lượng thực phẩm và sự cháy.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ biến đổi hóa học liên quan đến gỉ kim loại, biến đổi chất lượng thực phẩm và sự cháy.
Nghĩa chính 1
Phản ứng hóa học trong đó một chất liên kết với oxy hoặc mất một electron.
Ví dụ
-
鉄は空気中の酸素と反応して酸化する。
Sắt phản ứng với oxy trong không khí và bị oxy hóa.
-
容器を密閉して油の酸化を防ぐ。
Đậy kín vật chứa để ngăn dầu bị oxy hóa.
-
切った果物の表面が酸化して褐色になった。
Bề mặt trái cây đã cắt bị oxy hóa và chuyển sang màu nâu.
Cách kết hợp thường dùng
-
金属が酸化する
Kim loại bị oxy hóa
-
酸化を防ぐ
Ngăn sự oxy hóa
-
酸化反応
Phản ứng oxy hóa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong đời thường thường chỉ phản ứng với oxy, nhưng trong hóa học, phản ứng mất electron cũng được định nghĩa là oxy hóa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「酸化(さんか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手への軽い感謝を表すくだけた言い方。
- 出産に伴い、仕事を一定期間休むこと。また、その休業期間。
- 物質が酸素と結び付く、または電子を失う化学反応。
- 注意や内容が一つに集中せず、まとまりを欠くさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物質が酸素と結び付く、または電子を失う化学反応。
Giải thích: 「酸化」 thường dùng trong cụm 「金属が酸化する」(Kim loại bị oxy hóa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
