benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「産後」

Cách đọc
さんご
Từ loại
noun

Nghĩa

Khoảng thời gian sau khi sinh con.

Giải thích

Thời gian sau sinh là một thời gian phục hồi và thay đổi trong cơ thể và cuộc sống của người phụ nữ ngay sau khi sinh con, được sử dụng trong y học và nuôi dạy con.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thời gian sau sinh là một thời gian phục hồi và thay đổi trong cơ thể và cuộc sống của người phụ nữ ngay sau khi sinh con, được sử dụng trong y học và nuôi dạy con.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Khoảng thời gian sau khi sinh con.

Ví dụ

  1. 産後の体調について医師に相談した。

    Đã hỏi bác sĩ về tình trạng sức khỏe sau sinh.

  2. 家族が産後の生活を支えている。

    Gia đình hỗ trợ cuộc sống sau sinh.

  3. 自治体は産後ケアの相談窓口を設けた。

    Chính quyền địa phương đã lập quầy tư vấn về chăm sóc sau sinh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 産後の回復

    Phục hồi sau sinh

  • 産後ケア

    Chăm sóc sau sinh

  • 産後の生活

    Cuộc sống sau sinh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ giai đoạn sau khi sinh. Thường dùng để bổ nghĩa danh từ như 「産後の回復」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「産後(さんご)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 出産を終えたあとの時期。
  2. 多くの被害や犠牲を伴う、痛ましい出来事。
  3. 目上の人のいる場所へ出向くことを、へりくだっていう語。
  4. 大きな組織や勢力の支配・管理・影響のもとにあること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 出産を終えたあとの時期。

Giải thích: 「産後」 thường dùng trong cụm 「産後の回復」(Phục hồi sau sinh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1