Nghĩa
Đây là một trong hai viện của Quốc hội Nhật Bản, cùng với Hạ viện.
Giải thích
Cơ quan lập pháp của Nhật Bản gồm các nghị sĩ Tham nghị viện được bầu qua tuyển cử, có nhiệm vụ thảo luận dự luật, ngân sách và các vấn đề khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cơ quan lập pháp của Nhật Bản gồm các nghị sĩ Tham nghị viện được bầu qua tuyển cử, có nhiệm vụ thảo luận dự luật, ngân sách và các vấn đề khác.
Nghĩa chính 1
Đây là một trong hai viện của Quốc hội Nhật Bản, cùng với Hạ viện.
Ví dụ
-
法案は衆議院に続いて参議院で審議された。
Sau Hạ nghị viện, dự luật được thảo luận tại Tham nghị viện.
-
参議院の本会議で採決が行われた。
Cuộc biểu quyết được tiến hành tại phiên họp toàn thể của Tham nghị viện.
-
彼女は参議院議員選挙に立候補した。
Cô ấy ra tranh cử trong cuộc bầu cử nghị sĩ Tham nghị viện.
Cách kết hợp thường dùng
-
参議院で審議する
Thảo luận tại Tham nghị viện
-
参議院議員
Nghị sĩ Tham nghị viện
-
参議院選挙
Bầu cử Tham nghị viện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Quốc hội Nhật Bản gồm Tham nghị viện và Hạ nghị viện. Trong tiếng Anh, Tham nghị viện được gọi là House of Councillors.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「参議院(さんぎいん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 出産を終えたあとの時期。
- 多くの被害や犠牲を伴う、痛ましい出来事。
- 日本の国会を構成する二つの議院のうち、衆議院と並ぶ一院。
- 目上の人のいる場所へ出向くことを、へりくだっていう語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 日本の国会を構成する二つの議院のうち、衆議院と並ぶ一院。
Giải thích: 「参議院」 thường dùng trong cụm 「参議院で審議する」(Thảo luận tại Tham nghị viện).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
