benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「山岳」

Cách đọc
さんがく
Từ loại
noun

Nghĩa

Các vùng núi cao, dốc hoặc các dãy núi.

Giải thích

Từ trang trọng chỉ địa hình gồm nhiều ngọn núi hoặc toàn bộ vùng núi với tư cách đối tượng leo núi, chứ không phải từng ngọn núi riêng lẻ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ trang trọng chỉ địa hình gồm nhiều ngọn núi hoặc toàn bộ vùng núi với tư cách đối tượng leo núi, chứ không phải từng ngọn núi riêng lẻ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Các vùng núi cao, dốc hoặc các dãy núi.

Ví dụ

  1. 調査隊は険しい山岳地帯へ入った。

    Đội khảo sát đã tiến vào vùng núi hiểm trở.

  2. 山岳の気象は短時間で大きく変化する。

    Thời tiết vùng núi thay đổi lớn chỉ trong thời gian ngắn.

  3. 地域では山岳観光の安全対策を強化している。

    Các biện pháp an toàn cho du lịch núi đang được củng cố trong khu vực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 山岳地帯

    Vùng núi

  • 山岳気象

    Khí tượng vùng núi

  • 山岳遭難

    Tai nạn trên núi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ phức, được sử dụng trong các thuật ngữ chuyên môn và công cộng liên quan đến núi, như "địa hình núi" hay "cứu hộ núi", chứ không chỉ là một ngọn núi riêng lẻ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「山岳(さんがく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 日本の国会を構成する二つの議院のうち、衆議院と並ぶ一院。
  2. 高く険しい山々、または山が連なる地域。
  3. 出産を終えたあとの時期。
  4. 多くの被害や犠牲を伴う、痛ましい出来事。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 高く険しい山々、または山が連なる地域。

Giải thích: 「山岳」 thường dùng trong cụm 「山岳地帯」(Vùng núi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1