benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「産物」

Cách đọc
さんぶつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Sản phẩm được sản xuất ở một khu vực hoặc ngành công nghiệp nhất định.

Giải thích

Có một cách sử dụng cụ thể để chỉ sản phẩm của đất và một cách dùng ẩn dụ để chỉ hiện tượng được tạo ra bởi các điều kiện xã hội và lịch sử.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có một cách sử dụng cụ thể để chỉ sản phẩm của đất và một cách dùng ẩn dụ để chỉ hiện tượng được tạo ra bởi các điều kiện xã hội và lịch sử.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Sản phẩm được sản xuất ở một khu vực hoặc ngành công nghiệp nhất định.

Ví dụ

  1. 市場には各地の産物が並んでいる。

    Tại chợ bày bán sản vật từ nhiều vùng.

  2. 海の産物を使った料理が観光客に人気だ。

    Các món ăn dùng sản vật biển được du khách ưa chuộng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地域の産物

    Sản vật địa phương

  • 海の産物

    Sản vật biển

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Hậu quả của một nguyên nhân cụ thể hay một hoàn cảnh thời gian nhất định.

Ví dụ

  1. この制度は急速な工業化の産物だ。

    Chế độ này là sản phẩm của quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 時代の産物

    Sản phẩm của thời đại.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong nghĩa bóng, từ này chỉ kết quả do các điều kiện tạo ra, như 「時代の産物」 hoặc 「偶然の産物」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「産物(さんぶつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 妊娠・出産を扱う産科と、女性の生殖器などを扱う婦人科を合わせた診療科。
  2. 高く険しい山々、または山が連なる地域。
  3. 日本の国会を構成する二つの議院のうち、衆議院と並ぶ一院。
  4. ある地域や産業で生産される物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ある地域や産業で生産される物。

Giải thích: 「産物」 thường dùng trong cụm 「地域の産物」(Sản vật địa phương).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1