Nghĩa
Cấu trúc được dựng lên trên mặt nước để cho tàu thuyền lên xuống và hàng hóa được tải lên, hạ xuống.
Giải thích
Chỉ cầu tàu hoặc cầu cảng nối bờ với tàu, được lắp đặt ở cảng, hồ hoặc sông.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cầu tàu hoặc cầu cảng nối bờ với tàu, được lắp đặt ở cảng, hồ hoặc sông.
Nghĩa chính 1
Cấu trúc được dựng lên trên mặt nước để cho tàu thuyền lên xuống và hàng hóa được tải lên, hạ xuống.
Ví dụ
-
観光船は湖畔の桟橋を離れた。
Tàu du lịch rời cầu tàu bên hồ.
-
乗客は桟橋で船の到着を待っている。
Hành khách đang chờ tàu đến tại cầu tàu.
-
嵐で壊れた桟橋の修復工事が始まった。
Công việc sửa chữa cầu tàu bị bão phá hỏng đã bắt đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
桟橋を離れる
Rời cầu tàu
-
桟橋に着く
Cập cầu tàu
-
桟橋を修復する
Sửa chữa cầu tàu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「桟橋(さんばし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 優れたものや尊いものとして、強く褒めたたえること。
- ある地域や産業で生産される物。
- 船の乗り降りや荷物の積み下ろしのため、水上へ突き出して設けた構造物。
- 妊娠・出産を扱う産科と、女性の生殖器などを扱う婦人科を合わせた診療科。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 船の乗り降りや荷物の積み下ろしのため、水上へ突き出して設けた構造物。
Giải thích: 「桟橋」 thường dùng trong cụm 「桟橋を離れる」(Rời cầu tàu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
