Nghĩa
Xem xét và chính thức hóa các kế hoạch và chính sách, xác định nội dung của chúng.
Giải thích
Chỉ việc sắp xếp mục tiêu, thủ tục, ngân sách và chính thức quyết định thành kế hoạch hoặc chính sách của tổ chức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc sắp xếp mục tiêu, thủ tục, ngân sách và chính thức quyết định thành kế hoạch hoặc chính sách của tổ chức.
Nghĩa chính 1
Xem xét và chính thức hóa các kế hoạch và chính sách, xác định nội dung của chúng.
Ví dụ
-
自治体は新たな防災計画を策定した。
Chính quyền địa phương đã xây dựng một kế hoạch phòng chống thiên tai mới.
-
基本方針の策定に市民の意見を反映する。
Phản ánh ý kiến người dân vào việc xây dựng phương châm cơ bản.
-
委員会は年度内の指針策定を目指している。
Ủy ban đặt mục tiêu xây dựng hướng dẫn trong năm tài chính.
Cách kết hợp thường dùng
-
計画を策定する
Xây dựng kế hoạch
-
方針策定
Quyết định chính sách.
-
策定作業
Công việc xây dựng kế hoạch
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thường được sử dụng để chính thức hóa các kế hoạch và chính sách của chính quyền hoặc tổ chức hơn là để lập kế hoạch cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「策定(さくてい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人名に付ける敬称、丁寧さを加える接尾語、または状態・様子。
- それまでとは、様子や状況が大きく変わること。
- 細かく、重要性が低い。
- 計画や方針を検討し、正式な内容として定めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 計画や方針を検討し、正式な内容として定めること。
Giải thích: 「策定」 thường dùng trong cụm 「計画を策定する」(Xây dựng kế hoạch).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
