Nghĩa
Nhiều yếu tố đan xen phức tạp, khiến việc sắp xếp trở nên khó khăn.
Giải thích
Diễn tả trạng thái trong đó thông tin, lợi ích hoặc các mối quan hệ đan xen, khiến khó nắm được toàn cảnh hay quan hệ nhân quả.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả trạng thái trong đó thông tin, lợi ích hoặc các mối quan hệ đan xen, khiến khó nắm được toàn cảnh hay quan hệ nhân quả.
Nghĩa chính 1
Nhiều yếu tố đan xen phức tạp, khiến việc sắp xếp trở nên khó khăn.
Ví dụ
-
関係者の証言が錯綜し、事実の確認に時間がかかった。
Lời khai của những người liên quan mâu thuẫn, đan xen nên việc xác minh sự thật mất nhiều thời gian.
-
複数の利害が錯綜する問題を慎重に調整する。
Thận trọng điều phối vấn đề có nhiều lợi ích đan xen.
-
情報が錯綜しているため、公式発表を待つべきだ。
Vì thông tin đang rối loạn nên cần chờ thông báo chính thức.
Cách kết hợp thường dùng
-
情報が錯綜する
Thông tin rối loạn
-
利害が錯綜する
Các lợi ích đan xen
-
錯綜した関係
Mối quan hệ phức tạp, đan xen
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi nhiều yếu tố đan xen làm cho việc hiểu hoặc sắp xếp trở nên khó khăn, chứ không chỉ đơn thuần là khó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「錯綜(さくそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 計画や方針を検討し、正式な内容として定めること。
- 人名に付ける敬称、丁寧さを加える接尾語、または状態・様子。
- 複数の要素が複雑に入り組み、整理しにくくなること。
- それまでとは、様子や状況が大きく変わること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 複数の要素が複雑に入り組み、整理しにくくなること。
Giải thích: 「錯綜」 thường dùng trong cụm 「情報が錯綜する」(Thông tin rối loạn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
