benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「搾取」

Cách đọc
さくしゅ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Sử dụng vị trí vượt trội để chiếm đoạt bất công lao động và lợi ích của người khác.

Giải thích

Từ chỉ trích những người lợi dụng vị thế vượt trội để chiếm đoạt công sức và lợi ích của người khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ chỉ trích những người lợi dụng vị thế vượt trội để chiếm đoạt công sức và lợi ích của người khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Sử dụng vị trí vượt trội để chiếm đoạt bất công lao động và lợi ích của người khác.

Ví dụ

  1. 低賃金で労働者を搾取する企業が批判された。

    Doanh nghiệp bóc lột người lao động bằng mức lương thấp đã bị chỉ trích.

  2. 情報格差を利用した搾取を防ぐ制度が必要だ。

    Cần có cơ chế ngăn việc lợi dụng chênh lệch thông tin để bóc lột.

  3. 弱い立場の人々を搾取する仕組みを改めなければならない。

    Cần thay đổi cách thức mà những người dễ bị tổn thương bị bóc lột.

Cách kết hợp thường dùng

  • 労働者を搾取する

    Bóc lột người lao động

  • 搾取を防ぐ

    Để ngăn chặn sự bóc lột.

  • 搾取から逃れる

    Thoát khỏi sự bóc lột

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong cách sử dụng chung hiện đại, nó đi kèm với sự chỉ trích mạnh mẽ đối với hành vi lợi dụng các mối quan hệ quyền lực không công bằng để đạt được lợi ích.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「搾取(さくしゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 優位な立場を利用し、人の労働や利益を不当に取り上げること。
  2. 複数の要素が複雑に入り組み、整理しにくくなること。
  3. 計画や方針を検討し、正式な内容として定めること。
  4. 人名に付ける敬称、丁寧さを加える接尾語、または状態・様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 優位な立場を利用し、人の労働や利益を不当に取り上げること。

Giải thích: 「搾取」 thường dùng trong cụm 「労働者を搾取する」(Bóc lột người lao động).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1