Nghĩa
Các phương pháp cụ thể và kế hoạch hành động để đạt được mục tiêu.
Giải thích
Nó được sử dụng trong giải quyết vấn đề hàng ngày, chiến thuật trong các cuộc thi và trong các hoạt động tổ chức trong quân sự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được sử dụng trong giải quyết vấn đề hàng ngày, chiến thuật trong các cuộc thi và trong các hoạt động tổ chức trong quân sự.
Nghĩa chính 1
Các phương pháp cụ thể và kế hoạch hành động để đạt được mục tiêu.
Ví dụ
-
混雑を避けるため、早朝に出発する作戦を立てた。
Để tránh tắc nghẽn, đã lên kế hoạch khởi hành sớm vào buổi sáng.
-
監督は後半から攻撃重視の作戦に切り替えた。
Huấn luyện viên chuyển sang chiến thuật chú trọng tấn công từ hiệp hai.
Cách kết hợp thường dùng
-
作戦を立てる
Lập kế hoạch hành động
-
作戦を変更する
Thay đổi chiến thuật
Nghĩa khác 2
Một loạt các hoạt động chiến đấu được thực hiện bởi quân đội nhằm đạt được một mục tiêu nhất định.
Ví dụ
-
部隊は夜明けとともに救出作戦を開始した。
Đơn vị bắt đầu chiến dịch giải cứu vào lúc bình minh.
Cách kết hợp thường dùng
-
作戦を開始する
Bắt đầu chiến dịch.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mở rộng từ thuật ngữ quân sự, trong thi đấu và đời thường cũng thân mật gọi cách xoay xở để đạt mục tiêu là 「作戦」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「作戦(さくせん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目標を達成するために考えた具体的な方法や行動計画。
- 優位な立場を利用し、人の労働や利益を不当に取り上げること。
- 複数の要素が複雑に入り組み、整理しにくくなること。
- 計画や方針を検討し、正式な内容として定めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 目標を達成するために考えた具体的な方法や行動計画。
Giải thích: 「作戦」 thường dùng trong cụm 「作戦を立てる」(Lập kế hoạch hành động).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
