Nghĩa
Cắt giảm theo kế hoạch số lượng, chi phí, thời gian, v.v.
Giải thích
Chỉ việc loại bỏ phần không cần thiết hoặc nâng cao hiệu quả để đưa số lượng xuống thấp hơn hiện tại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc loại bỏ phần không cần thiết hoặc nâng cao hiệu quả để đưa số lượng xuống thấp hơn hiện tại.
Nghĩa chính 1
Cắt giảm theo kế hoạch số lượng, chi phí, thời gian, v.v.
Ví dụ
-
省エネ設備を導入して電力消費を削減した。
Việc đưa thiết bị tiết kiệm năng lượng vào sử dụng đã làm giảm điện năng tiêu thụ.
-
会社は管理費の削減を進めている。
Công ty đang xúc tiến cắt giảm chi phí quản lý.
-
待ち時間を削減するため、予約制度を見直した。
Đã rà soát lại hệ thống đặt chỗ để giảm thời gian chờ.
Cách kết hợp thường dùng
-
費用を削減する
Cắt giảm chi phí
-
排出量削減
Cắt giảm lượng khí thải.
-
削減目標
Mục tiêu giảm thiểu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thường được sử dụng khi số lượng giảm sút có chủ ý bằng chính sách hoặc hành động chứ không phải do sự suy giảm tự nhiên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「削減(さくげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 認識、判断、意思表示などに生じる誤りや食い違い。
- 目標を達成するために考えた具体的な方法や行動計画。
- 優位な立場を利用し、人の労働や利益を不当に取り上げること。
- 数量、費用、時間などを計画的に減らすこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 数量、費用、時間などを計画的に減らすこと。
Giải thích: 「削減」 thường dùng trong cụm 「費用を削減する」(Cắt giảm chi phí).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
