Nghĩa
Tác phẩm được tạo ra bởi sự sáng tạo trong văn học, nghệ thuật, v.v...
Giải thích
Từ văn viết cổ chỉ tác phẩm sáng tạo trong văn học, mỹ thuật; ngày nay chủ yếu gặp trong tài liệu cũ hoặc nghiên cứu văn học.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ văn viết cổ chỉ tác phẩm sáng tạo trong văn học, mỹ thuật; ngày nay chủ yếu gặp trong tài liệu cũ hoặc nghiên cứu văn học.
Nghĩa chính 1
Tác phẩm được tạo ra bởi sự sáng tạo trong văn học, nghệ thuật, v.v...
Ví dụ
-
この論文は明治期の文学上の作物を研究対象としている。
Bài luận này nghiên cứu các tác phẩm văn học thời Minh Trị.
-
文献にある「作物」は、ここでは作者の創作物を意味する。
Trong tài liệu này, 「作物」 có nghĩa là tác phẩm do tác giả sáng tạo.
-
研究者はその作家の作物を年代順に整理した。
Các nhà nghiên cứu đã sắp xếp tác phẩm của nhà văn đó theo thứ tự thời gian.
Cách kết hợp thường dùng
-
文学上の作物
Tác phẩm văn học
-
作家の作物
Tác phẩm của nhà văn
-
作物を研究する
Nghiên cứu tác phẩm
Điểm cần lưu ý khi dùng
「さくぶつ」 là từ văn viết cổ chỉ tác phẩm sáng tạo và hầu như không dùng trong đời thường hiện đại. 「作物」 trong 「農作物」 thường đọc là 「さくもつ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「作物(さくぶつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数量、費用、時間などを計画的に減らすこと。
- 文学、美術などの創作によって生み出された作品。
- 認識、判断、意思表示などに生じる誤りや食い違い。
- 目標を達成するために考えた具体的な方法や行動計画。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 文学、美術などの創作によって生み出された作品。
Giải thích: 「作物」 thường dùng trong cụm 「文学上の作物」(Tác phẩm văn học).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
