benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「作」

Cách đọc
さく
Từ loại
noun

Nghĩa

Tác phẩm văn học, mỹ thuật, hình ảnh, v.v. do con người sáng tạo.

Giải thích

Có những cách dùng sau tên tác giả để chỉ tác phẩm, và có những cách sử dụng để chỉ tình trạng thu hoạch của cây trồng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có những cách dùng sau tên tác giả để chỉ tác phẩm, và có những cách sử dụng để chỉ tình trạng thu hoạch của cây trồng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tác phẩm văn học, mỹ thuật, hình ảnh, v.v. do con người sáng tạo.

Ví dụ

  1. この映画は若手監督の第二作に当たる。

    Bộ phim này là tác phẩm thứ hai của vị đạo diễn trẻ.

  2. 展示の中心は晩年の作である。

    Trọng tâm của triển lãm là các tác phẩm những năm cuối đời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 代表作

    Tác phẩm tiêu biểu

  • 晩年の作

    Tác phẩm cuối đời

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Mức độ được mùa và kết quả thu hoạch của cây trồng.

Ví dụ

  1. 天候に恵まれ、今年の稲は作がよい。

    Nhờ thời tiết thuận lợi, vụ lúa năm nay đạt kết quả tốt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 作がよい

    Mùa màng tốt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với nghĩa tác phẩm, thường xuất hiện trong từ ghép như 「新作」, 「代表作」. Trong nông nghiệp, 「作がよい/悪い」 diễn tả tình trạng thu hoạch.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「作(さく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や動物の出入りを防ぐため、棒や板などを並べて設ける囲い。
  2. 目的を達成したり問題を解決したりするための方法や計画。
  3. 人が制作した文学、美術、映像などの作品。
  4. 文学、美術などの創作によって生み出された作品。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人が制作した文学、美術、映像などの作品。

Giải thích: 「作」 thường dùng trong cụm 「代表作」(Tác phẩm tiêu biểu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1