benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「策」

Cách đọc
さく
Từ loại
noun

Nghĩa

Một phương pháp, kế hoạch để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề.

Giải thích

Biểu thị phương tiện hoặc phương châm cụ thể nhằm cải thiện tình hình, thường dùng trong từ ghép hoặc 「策を講じる」.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị phương tiện hoặc phương châm cụ thể nhằm cải thiện tình hình, thường dùng trong từ ghép hoặc 「策を講じる」.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một phương pháp, kế hoạch để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề.

Ví dụ

  1. 被害の拡大を防ぐため、早急に策を講じた。

    Để ngăn chặn sự lan rộng của thiệt hại, các biện pháp đã được thực hiện nhanh chóng.

  2. 議論を重ねたが、有効な策は見つからなかった。

    Mặc dù đã có nhiều cuộc thảo luận, nhưng không có giải pháp nào được tìm thấy.

  3. 値上げ以外に収支を改善する策を検討する。

    Xem xét các biện pháp khác để cải thiện tình hình ngân sách, ngoài việc tăng giá.

Cách kết hợp thường dùng

  • 策を講じる

    Thực hiện biện pháp

  • 有効な策

    Một giải pháp hiệu quả.

  • 改善策

    Những cách để cải thiện

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi đứng riêng dùng như 「策を講じる」, 「策が尽きる」; trong từ ghép dùng như 「対策」, 「改善策」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「策(さく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文学、美術などの創作によって生み出された作品。
  2. 数量、費用、時間などを計画的に減らすこと。
  3. 目的を達成したり問題を解決したりするための方法や計画。
  4. 認識、判断、意思表示などに生じる誤りや食い違い。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 目的を達成したり問題を解決したりするための方法や計画。

Giải thích: 「策」 thường dùng trong cụm 「策を講じる」(Thực hiện biện pháp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1