Nghĩa
Một phương pháp, kế hoạch để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề.
Giải thích
Biểu thị phương tiện hoặc phương châm cụ thể nhằm cải thiện tình hình, thường dùng trong từ ghép hoặc 「策を講じる」.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị phương tiện hoặc phương châm cụ thể nhằm cải thiện tình hình, thường dùng trong từ ghép hoặc 「策を講じる」.
Nghĩa chính 1
Một phương pháp, kế hoạch để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề.
Ví dụ
-
被害の拡大を防ぐため、早急に策を講じた。
Để ngăn chặn sự lan rộng của thiệt hại, các biện pháp đã được thực hiện nhanh chóng.
-
議論を重ねたが、有効な策は見つからなかった。
Mặc dù đã có nhiều cuộc thảo luận, nhưng không có giải pháp nào được tìm thấy.
-
値上げ以外に収支を改善する策を検討する。
Xem xét các biện pháp khác để cải thiện tình hình ngân sách, ngoài việc tăng giá.
Cách kết hợp thường dùng
-
策を講じる
Thực hiện biện pháp
-
有効な策
Một giải pháp hiệu quả.
-
改善策
Những cách để cải thiện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi đứng riêng dùng như 「策を講じる」, 「策が尽きる」; trong từ ghép dùng như 「対策」, 「改善策」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「策(さく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文学、美術などの創作によって生み出された作品。
- 数量、費用、時間などを計画的に減らすこと。
- 目的を達成したり問題を解決したりするための方法や計画。
- 認識、判断、意思表示などに生じる誤りや食い違い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 目的を達成したり問題を解決したりするための方法や計画。
Giải thích: 「策」 thường dùng trong cụm 「策を講じる」(Thực hiện biện pháp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
