benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「柵」

Cách đọc
さく
Từ loại
noun

Nghĩa

Hàng rào dựng bằng cách xếp các thanh hoặc tấm để ngăn người, động vật ra vào.

Giải thích

Chỉ hàng rào hoặc lan can được đặt để xác định ranh giới, bảo đảm an toàn hoặc quản lý gia súc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hàng rào hoặc lan can được đặt để xác định ranh giới, bảo đảm an toàn hoặc quản lý gia súc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hàng rào dựng bằng cách xếp các thanh hoặc tấm để ngăn người, động vật ra vào.

Ví dụ

  1. 畑の周囲に柵を設けて動物の侵入を防いだ。

    Người ta dựng hàng rào quanh ruộng để ngăn động vật xâm nhập.

  2. 危険区域には高い柵が張り巡らされている。

    Khu vực nguy hiểm được bao quanh bằng hàng rào cao.

  3. 子どもが柵を越えないよう注意を促した。

    Người ta nhắc trẻ em không trèo qua hàng rào.

Cách kết hợp thường dùng

  • 柵を設ける

    Dựng hàng rào

  • 柵で囲う

    Bao quanh bằng hàng rào

  • 柵を越える

    Vượt qua hàng rào

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「柵(さく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目的を達成したり問題を解決したりするための方法や計画。
  2. 人や動物の出入りを防ぐため、棒や板などを並べて設ける囲い。
  3. 文学、美術などの創作によって生み出された作品。
  4. 数量、費用、時間などを計画的に減らすこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人や動物の出入りを防ぐため、棒や板などを並べて設ける囲い。

Giải thích: 「柵」 thường dùng trong cụm 「柵を設ける」(Dựng hàng rào).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1