Nghĩa
Cảm nhận bằng giác quan một hình dạng, màu sắc hoặc chuyển động khác với thực tế.
Giải thích
Biểu thị hiện tượng giác quan như thị giác cảm nhận khác vật thật, và cả sự tin nhầm trong phán đoán.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị hiện tượng giác quan như thị giác cảm nhận khác vật thật, và cả sự tin nhầm trong phán đoán.
Nghĩa chính 1
Cảm nhận bằng giác quan một hình dạng, màu sắc hoặc chuyển động khác với thực tế.
Ví dụ
-
線の配置によって長さが違うように錯覚する。
Cách sắp xếp các đường thẳng tạo ảo giác rằng độ dài khác nhau.
-
鏡を置くと、部屋が広くなったような錯覚を覚える。
Đặt gương tạo cảm giác như căn phòng rộng hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
錯覚を起こす
Nảy sinh ảo giác
-
視覚の錯覚
Ảo giác thị giác
Nghĩa khác 2
Do hiểu lầm mà tin điều không có thật là đúng.
Ví dụ
-
情報を知っているだけで理解したと錯覚してはいけない。
Không được lầm tưởng rằng chỉ biết thông tin là đã hiểu.
Cách kết hợp thường dùng
-
理解したと錯覚する
Ngộ nhận rằng đã hiểu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với hiện tượng giác quan chủ yếu dùng 「錯覚を起こす/覚える」; với nhận định sai dùng mẫu 「~と錯覚する」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「錯覚(さっかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 実際とは異なる形、色、動きなどを感覚で捉えること。
- 人が制作した文学、美術、映像などの作品。
- 人や動物の出入りを防ぐため、棒や板などを並べて設ける囲い。
- 目的を達成したり問題を解決したりするための方法や計画。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 実際とは異なる形、色、動きなどを感覚で捉えること。
Giải thích: 「錯覚」 thường dùng trong cụm 「錯覚を起こす」(Nảy sinh ảo giác).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
