Nghĩa
Việc sự tình sẽ diễn tiến ra sao từ nay về sau.
Giải thích
Từ nói về tình hình hoặc hướng tiến triển tương lai, gắn với triển vọng hay bất an.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ nói về tình hình hoặc hướng tiến triển tương lai, gắn với triển vọng hay bất an.
Nghĩa chính 1
Việc sự tình sẽ diễn tiến ra sao từ nay về sau.
Ví dụ
-
注文が増え、事業の先行きに少し明るさが見えてきた。
Đơn đặt hàng tăng, triển vọng kinh doanh bắt đầu ló chút ánh sáng.
-
天候が不安定で、作業の先行きが読めない。
Thời tiết bất ổn nên không đoán được công việc sẽ tiến triển ra sao.
-
彼女は先行きへの不安を、率直に相談した。
Cô ấy thẳng thắn trao đổi về nỗi lo cho tương lai.
Cách kết hợp thường dùng
-
先行きが明るい
triển vọng sáng sủa
-
先行きが不透明だ
triển vọng không rõ ràng
-
先行きを見通す
dự liệu tình hình phía trước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「先行きが明るい」「先行きを見通す」. Ở đây đọc là 「さきゆき」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「先行き(さきゆき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 実際とは異なる形、色、動きなどを感覚で捉えること。
- 人が制作した文学、美術、映像などの作品。
- これから先、物事がどうなっていくかということ。
- 人や動物の出入りを防ぐため、棒や板などを並べて設ける囲い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. これから先、物事がどうなっていくかということ。
Giải thích: 「先行き」 thường dùng trong cụm 「先行きが明るい」(triển vọng sáng sủa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
