benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「先に」

Cách đọc
さきに
Từ loại
adverb

Nghĩa

Vào một thời điểm trước hiện tại; trước đây.

Giải thích

Có cách dùng chỉ quá khứ và cách dùng chỉ việc đi trước trong trình tự hoặc thực hiện từ trước.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách dùng chỉ quá khứ và cách dùng chỉ việc đi trước trong trình tự hoặc thực hiện từ trước.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Vào một thời điểm trước hiện tại; trước đây.

Ví dụ

  1. その問題は先に説明した通りです。

    Vấn đề đó đúng như tôi đã giải thích trước đây.

Cách kết hợp thường dùng

  • 先に述べる

    nêu trước đó

Nghĩa khác 2

Từ loại
adverb

Sớm hơn người khác hoặc hành động khác; làm trước.

Ví dụ

  1. 私は会場へ先に着いて席を確保した。

    Tôi đến địa điểm trước để giữ chỗ.

  2. 必要な資料を先に読んでおく。

    Đọc trước các tài liệu cần thiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 先に行く

    đi trước

  • 先に準備する

    chuẩn bị trước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa trước đây về thời gian với nghĩa đứng trước người khác trong thứ tự hành động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「先に(さきに)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 現在より前の時点で。以前に。
  2. これから先、物事がどうなっていくかということ。
  3. 実際とは異なる形、色、動きなどを感覚で捉えること。
  4. 人が制作した文学、美術、映像などの作品。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 現在より前の時点で。以前に。

Giải thích: 「先に」 thường dùng trong cụm 「先に述べる」(nêu trước đó).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1