benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「裂ける」

Cách đọc
さける
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Nếu bị kéo, nó có thể bị nứt.

Giải thích

Nội động từ diễn tả vải, giấy, mặt đất... xuất hiện vết rách, hoặc một tổ chức bị chia thành nhiều phần.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nội động từ diễn tả vải, giấy, mặt đất... xuất hiện vết rách, hoặc một tổ chức bị chia thành nhiều phần.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nếu bị kéo, nó có thể bị nứt.

Ví dụ

  1. 古い布が力を入れた瞬間に裂ける。

    Vải cũ sẽ bị xé ra ngay khi bạn dùng lực.

  2. 地震で地面が裂ける映像が記録された。

    Hình ảnh mặt đất nứt toác do động đất đã được ghi lại.

  3. 意見の違いで組織が二つに裂ける恐れがある。

    Có nguy cơ tổ chức bị chia làm hai vì khác biệt ý kiến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 布が裂ける

    Vải có thể bị xé rách.

  • 口が裂ける

    Miệng bị rách.

  • 組織が二つに裂ける

    tổ chức tách làm hai

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt với ngoại động từ ‘xé’.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「裂ける(さける)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 現在より前の時点で。以前に。
  2. これから先、物事がどうなっていくかということ。
  3. 物が引っ張られるなどして、割れ目ができる。
  4. 実際とは異なる形、色、動きなどを感覚で捉えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物が引っ張られるなどして、割れ目ができる。

Giải thích: 「裂ける」 thường dùng trong cụm 「布が裂ける」(Vải có thể bị xé rách.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1