Nghĩa
Lời hoặc tiếng phát ra lớn do cảm xúc mạnh.
Giải thích
Tiếng bật ra vì không thể kìm nén đau đớn, sợ hãi, giận dữ, yêu cầu v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tiếng bật ra vì không thể kìm nén đau đớn, sợ hãi, giận dữ, yêu cầu v.v.
Nghĩa chính 1
Lời hoặc tiếng phát ra lớn do cảm xúc mạnh.
Ví dụ
-
暗闇から助けを求める叫びが聞こえた。
Có tiếng kêu cứu vang lên từ bóng tối.
-
市民の平和を願う叫びが広場に響いた。
Tiếng gọi cầu hòa bình của người dân vang khắp quảng trường.
-
驚きの叫びを上げて彼は後ずさりした。
Anh ấy kêu lên vì kinh ngạc rồi lùi lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
悲痛な叫び
tiếng kêu đau đớn
-
叫びを上げる
cất tiếng kêu
-
心の叫び
tiếng lòng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ âm lượng mà còn chứa cảm xúc hoặc lời khẩn cầu cấp thiết; theo nghĩa bóng còn chỉ mong muốn mạnh mẽ trong lòng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「叫び(さけび)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 強い感情から、大きな声で発する言葉や声。
- 物が引っ張られるなどして、割れ目ができる。
- 現在より前の時点で。以前に。
- これから先、物事がどうなっていくかということ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 強い感情から、大きな声で発する言葉や声。
Giải thích: 「叫び」 thường dùng trong cụm 「悲痛な叫び」(tiếng kêu đau đớn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
