Nghĩa
Thế lực trở nên mạnh và đạt trạng thái thịnh vượng nhất.
Giải thích
Từ này có cách dùng cổ chỉ thế lực hay việc buôn bán hưng thịnh và cách dùng chỉ động vật động dục.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này có cách dùng cổ chỉ thế lực hay việc buôn bán hưng thịnh và cách dùng chỉ động vật động dục.
Nghĩa chính 1
Thế lực trở nên mạnh và đạt trạng thái thịnh vượng nhất.
Ví dụ
-
この港町が交易で盛った時代の記録が残っている。
Vẫn còn ghi chép về thời thành phố cảng này phồn thịnh nhờ thương mại.
-
夏には草木が盛って野原を覆う。
Mùa hè cây cỏ mọc um tùm phủ kín đồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
勢いが盛る
thế lực hưng thịnh
-
商業が盛る
thương mại phát đạt
Nghĩa khác 2
Động vật bước vào mùa sinh sản và tìm giao phối.
Ví dụ
-
春になると猫が盛ることがある。
Mèo có thể động dục vào mùa xuân.
Cách kết hợp thường dùng
-
動物が盛る
động vật động dục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chữ được đọc là sakaru; tiếng Nhật hiện đại thường dùng cách nói “trở nên thịnh”. Vì còn có nghĩa động vật động dục, cần chú ý ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「盛る(さかる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 酒を飲むための小さな器。特に浅い和風の酒器。
- 勢いが強くなり、最も活発な状態になる。
- 強い感情から、大きな声で発する言葉や声。
- 物が引っ張られるなどして、割れ目ができる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 勢いが強くなり、最も活発な状態になる。
Giải thích: 「盛る」 thường dùng trong cụm 「勢いが盛る」(thế lực hưng thịnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
