benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「栄える」

Cách đọc
さかえる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Một quốc gia, thị trấn hoặc ngành nghề phát triển và trở nên thịnh vượng.

Giải thích

Chỉ dân số, công nghiệp, văn hóa hoặc thương mại phát triển, trở nên giàu có và duy trì sức sống lâu dài.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ dân số, công nghiệp, văn hóa hoặc thương mại phát triển, trở nên giàu có và duy trì sức sống lâu dài.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Một quốc gia, thị trấn hoặc ngành nghề phát triển và trở nên thịnh vượng.

Ví dụ

  1. この港町は貿易によって栄える。

    Thành phố cảng này phồn vinh nhờ thương mại.

  2. 伝統産業が栄える地域を訪ねた。

    Tôi đã đến thăm một vùng đất nơi các ngành công nghiệp truyền thống phát triển mạnh mẽ.

  3. 国が栄えるには安定した制度が欠かせない。

    Một đất nước muốn phồn vinh thì không thể thiếu một thể chế ổn định.

Cách kết hợp thường dùng

  • 国が栄える

    Nước phát triển, đất nước thịnh vượng.

  • 町が栄える

    Thị trấn phồn thịnh

  • 産業が栄える

    Công nghiệp phát triển, nền kinh tế thịnh vượng.

  • 商業で栄える

    Thương mại phát triển, thị trường mở rộng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Sử dụng khi xã hội, cộng đồng và ngành công nghiệp phát triển ổn định và bền vững hơn là thành công tạm thời của cá nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「栄える(さかえる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国・町・産業などが発展し、勢いが盛んになる。
  2. 勢いが強くなり、最も活発な状態になる。
  3. 酒を飲むための小さな器。特に浅い和風の酒器。
  4. 強い感情から、大きな声で発する言葉や声。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 国・町・産業などが発展し、勢いが盛んになる。

Giải thích: 「栄える」 thường dùng trong cụm 「国が栄える」(Nước phát triển, đất nước thịnh vượng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1