benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「逆立ち」

Cách đọc
さかだち
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Đặt tay hoặc đầu xuống đất, đưa chân lên trên và giữ cơ thể.

Giải thích

Chỉ động tác trồng cây chuối trong thể dục; theo nghĩa bóng, chỉ trạng thái trên dưới hoặc thứ tự vốn có bị đảo ngược.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ động tác trồng cây chuối trong thể dục; theo nghĩa bóng, chỉ trạng thái trên dưới hoặc thứ tự vốn có bị đảo ngược.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Đặt tay hoặc đầu xuống đất, đưa chân lên trên và giữ cơ thể.

Ví dụ

  1. 体育の授業で壁を使って逆立ちした。

    Trong giờ thể dục, tôi tập trồng cây chuối dựa vào tường.

  2. 選手は片手で逆立ちを保った。

    Vận động viên giữ tư thế trồng cây chuối bằng một tay.

Cách kết hợp thường dùng

  • 逆立ちをする

    trồng cây chuối

  • 片手逆立ち

    trồng cây chuối một tay

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Trên dưới hoặc thứ tự của một vật bị đảo ngược.

Ví dụ

  1. 箱を逆立ちさせると中身が落ちる。

    Nếu lật ngược chiếc hộp, đồ bên trong sẽ rơi ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 逆立ちの状態

    trạng thái đảo ngược

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần phân biệt theo ngữ cảnh kỹ năng cơ thể và việc đồ vật bị lộn ngược trên dưới.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「逆立ち(さかだち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国・町・産業などが発展し、勢いが盛んになる。
  2. 勢いが強くなり、最も活発な状態になる。
  3. 手や頭を地面につけ、足を上にして体を支えること。
  4. 酒を飲むための小さな器。特に浅い和風の酒器。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 手や頭を地面につけ、足を上にして体を支えること。

Giải thích: 「逆立ち」 thường dùng trong cụm 「逆立ちをする」(trồng cây chuối).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1