Nghĩa
Một sự phân biệt về kích thước, kích thiểu hoặc tiêu chuẩn của một vật thể như quần áo.
Giải thích
Chỉ kích thước thực tế biểu thị bằng chiều dọc, chiều ngang, chiều cao, hoặc quy cách phân loại hàng hóa theo cỡ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ kích thước thực tế biểu thị bằng chiều dọc, chiều ngang, chiều cao, hoặc quy cách phân loại hàng hóa theo cỡ.
Nghĩa chính 1
Một sự phân biệt về kích thước, kích thiểu hoặc tiêu chuẩn của một vật thể như quần áo.
Ví dụ
-
資料を添付する前に、ファイルのサイズを確認してください。
Trước khi gửi tài liệu, hãy kiểm tra kích thước của các tập tin.
-
この靴は同じサイズでも型によって履き心地が異なる。
Dù cùng cỡ, đôi giày này có cảm giác khi mang khác nhau tùy kiểu dáng.
-
会議室のサイズに合わせて机の配置を変えた。
Đã thay đổi cách bố trí bàn cho phù hợp với kích thước phòng họp.
Cách kết hợp thường dùng
-
サイズを測る
Đo kích thước Đo chiều dài
-
標準サイズ
Kích thước tiêu chuẩn
-
ファイルサイズ
Kích thước tệp
-
サイズが合う
Chọn kích thước phù hợp với bạn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tùy đối tượng như quần áo, thiết bị hay dữ liệu, từ này có thể chỉ kích thước, dung lượng hoặc loại quy cách.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「サイズ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 重要性の低い、細かな事柄。
- 物の大きさ、寸法、または衣類などの規格上の区分。
- 手や頭を地面につけ、足を上にして体を支えること。
- 国・町・産業などが発展し、勢いが盛んになる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物の大きさ、寸法、または衣類などの規格上の区分。
Giải thích: 「サイズ」 thường dùng trong cụm 「サイズを測る」(Đo kích thước Đo chiều dài).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
