Nghĩa
Điều tốt nhất trong những khả năng có thể nghĩ đến, hoặc tất cả những gì có thể làm.
Giải thích
Nó thể hiện sự lựa chọn tốt nhất trong số nhiều lựa chọn và nỗ lực tối đa để đạt được kết quả tốt nhất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự lựa chọn tốt nhất trong số nhiều lựa chọn và nỗ lực tối đa để đạt được kết quả tốt nhất.
Nghĩa chính 1
Điều tốt nhất trong những khả năng có thể nghĩ đến, hoặc tất cả những gì có thể làm.
Ví dụ
-
限られた時間の中で最善の方法を選んだ。
Tôi chọn phương pháp tốt nhất trong quỹ thời gian hạn hẹp.
-
救助隊は全員の安全確保に最善を尽くした。
Các đội cứu hộ đã làm hết sức mình để đảm bảo an toàn cho tất cả mọi người.
-
今は状況を正確に把握することが最善だ。
Giờ đây, tốt nhất là phải hiểu rõ tình hình.
Cách kết hợp thường dùng
-
最善を尽くす
Làm hết sức mình.
-
最善の方法
Phương pháp tốt nhất
-
最善を選ぶ
Chọn phương án tốt nhất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thường được dùng để chỉ những lựa chọn tốt nhất có thể trong điều kiện hiện tại, chứ không phải là một đánh giá tuyệt đối về lý tưởng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「最善(さいぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物の大きさ、寸法、または衣類などの規格上の区分。
- 重要性の低い、細かな事柄。
- 考えられる中で最もよいこと、またはできる限りのこと。
- 手や頭を地面につけ、足を上にして体を支えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 考えられる中で最もよいこと、またはできる限りのこと。
Giải thích: 「最善」 thường dùng trong cụm 「最善を尽くす」(Làm hết sức mình.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
