Nghĩa
Chấp nhận và áp dụng các ý tưởng, phương pháp, kỹ thuật, v.v.
Giải thích
Nó được sử dụng để thực hiện các ý tưởng và phương pháp, cũng như để tiếp nhận những người được chọn làm thành viên của tổ chức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được sử dụng để thực hiện các ý tưởng và phương pháp, cũng như để tiếp nhận những người được chọn làm thành viên của tổ chức.
Nghĩa chính 1
Chấp nhận và áp dụng các ý tưởng, phương pháp, kỹ thuật, v.v.
Ví dụ
-
新しい設計方式を次期モデルに採用した。
Đã áp dụng phương thức thiết kế mới cho mẫu xe đời tiếp theo.
Cách kết hợp thường dùng
-
方式を採用する
Áp dụng một phương thức
Nghĩa khác 2
Chọn và tuyển một người làm nhân viên.
Ví dụ
-
会社は経験より意欲を重視して人材を採用する。
Công ty tuyển người, coi trọng động lực hơn kinh nghiệm.
-
採用された応募者には来週通知が届く。
Các ứng viên được tuyển sẽ nhận thông báo vào tuần sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
社員を採用する
Thuê nhân viên.
-
採用試験
Kỳ thi tuyển dụng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nếu tân ngữ là đề án hoặc phương thức, từ này nghĩa là đưa vào sử dụng; nếu là người, nó nghĩa là tuyển dụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「採用(さいよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 考えられる中で最もよいこと、またはできる限りのこと。
- 物の大きさ、寸法、または衣類などの規格上の区分。
- 案、方法、技術などをよいと認めて取り入れること。
- 重要性の低い、細かな事柄。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 案、方法、技術などをよいと認めて取り入れること。
Giải thích: 「採用」 thường dùng trong cụm 「方式を採用する」(Áp dụng một phương thức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
