benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「採択」

Cách đọc
さいたく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Chính thức chọn phương án thích hợp từ nhiều đề án hoặc ứng viên.

Giải thích

Dùng khi hội nghị thông qua dự thảo nghị quyết, hoặc khi lựa chọn đề xuất, tác phẩm sau quá trình xét duyệt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng khi hội nghị thông qua dự thảo nghị quyết, hoặc khi lựa chọn đề xuất, tác phẩm sau quá trình xét duyệt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Chính thức chọn phương án thích hợp từ nhiều đề án hoặc ứng viên.

Ví dụ

  1. 総会で環境保護に関する決議が採択された。

    Đại hội đồng đã thông qua nghị quyết về bảo vệ môi trường.

  2. 委員会は三つの提案から一案を採択した。

    Ủy ban đã chọn một phương án trong ba đề xuất.

  3. 彼の研究計画が助成事業に採択された。

    Kế hoạch nghiên cứu của người ấy đã được chọn cho chương trình tài trợ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 決議を採択する

    Để thông qua một nghị quyết.

  • 提案を採択する

    Thông qua đề xuất

  • 事業に採択される

    Được chọn vào chương trình

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó thể hiện sự lựa chọn thông qua các quy trình chính thức như hội nghị, đánh giá,... hơn là lựa chọn dựa trên sở thích cá nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「採択(さいたく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 案、方法、技術などをよいと認めて取り入れること。
  2. 複数の案や候補の中から、適切なものを正式に選び取ること。
  3. 考えられる中で最もよいこと、またはできる限りのこと。
  4. 物の大きさ、寸法、または衣類などの規格上の区分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 複数の案や候補の中から、適切なものを正式に選び取ること。

Giải thích: 「採択」 thường dùng trong cụm 「決議を採択する」(Để thông qua một nghị quyết.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1