Nghĩa
Thu thập những thứ cần thiết cho việc nghiên cứu, quan sát, v.v.
Giải thích
Việc thu thập thực vật, côn trùng, khoáng vật, mẫu vật,... theo mục đích cụ thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Việc thu thập thực vật, côn trùng, khoáng vật, mẫu vật,... theo mục đích cụ thể.
Nghĩa chính 1
Thu thập những thứ cần thiết cho việc nghiên cứu, quan sát, v.v.
Ví dụ
-
研究班は島で植物の標本を採集した。
Nhóm nghiên cứu đã thu thập mẫu thực vật trên đảo.
-
昆虫採集には地域の許可が必要な場合がある。
Việc thu thập côn trùng có thể cần giấy phép của địa phương.
-
海岸で採集した石を種類ごとに分類した。
Những viên đá thu thập ở bờ biển được phân loại theo từng loại.
Cách kết hợp thường dùng
-
標本を採集する
Thu thập mẫu vật
-
昆虫採集
Sưu tầm côn trùng
-
植物を採集する
Thu thập thực vật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng khi thu thập đối tượng vì một mục đích cụ thể như điều tra, nghiên cứu hoặc sở thích, hơn là chỉ gom lại đơn thuần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「採集(さいしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 研究や観察などのために、必要なものを集めること。
- 複数の案や候補の中から、適切なものを正式に選び取ること。
- 案、方法、技術などをよいと認めて取り入れること。
- 考えられる中で最もよいこと、またはできる限りのこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 研究や観察などのために、必要なものを集めること。
Giải thích: 「採集」 thường dùng trong cụm 「標本を採集する」(Thu thập mẫu vật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
