benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「最盛期」

Cách đọc
さいせいき
Từ loại
noun

Nghĩa

Thời kỳ hoạt động hoặc thế lực phát triển mạnh nhất.

Giải thích

Thời kỳ mà sự thịnh vượng của công nghiệp, văn hóa, tổ chức, v.v. đạt đến đỉnh cao, hay là mùa mà hàng hóa được vận chuyển nhiều nhất.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thời kỳ mà sự thịnh vượng của công nghiệp, văn hóa, tổ chức, v.v. đạt đến đỉnh cao, hay là mùa mà hàng hóa được vận chuyển nhiều nhất.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thời kỳ hoạt động hoặc thế lực phát triển mạnh nhất.

Ví dụ

  1. この港は最盛期には一日に百隻の船が出入りした。

    Vào thời kỳ hưng thịnh nhất, mỗi ngày có một trăm tàu ra vào cảng này.

  2. 最盛期を過ぎた産業を新技術で立て直そうとしている。

    Đang cố gắng tái thiết lại các ngành công nghiệp đã qua thời kỳ thịnh vượng với những công nghệ mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 最盛期を迎える

    Bước vào thời kỳ cực thịnh

  • 最盛期を過ぎる

    Qua thời kỳ cực thịnh

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Đây là thời điểm sản phẩm nông nghiệp được lưu thông nhiều nhất và có chất lượng tốt nhất.

Ví dụ

  1. 収穫の最盛期を迎え、農家は早朝から作業に追われている。

    Bước vào cao điểm thu hoạch, nông dân bận rộn làm việc từ sáng sớm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 収穫の最盛期

    Cao điểm thu hoạch

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là một giai đoạn thịnh vượng, mà còn là thời điểm mà động lực và sản lượng đạt đến đỉnh cao trong một khoảng thời gian dài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「最盛期(さいせいき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 研究や観察などのために、必要なものを集めること。
  2. 活動や勢力が最も盛んな時期。
  3. 複数の案や候補の中から、適切なものを正式に選び取ること。
  4. 案、方法、技術などをよいと認めて取り入れること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 活動や勢力が最も盛んな時期。

Giải thích: 「最盛期」 thường dùng trong cụm 「最盛期を迎える」(Bước vào thời kỳ cực thịnh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1